Chuyên gia Vũ Thành Tự Anh: Giảm bớt rào cản cho doanh nghiệp là chìa khóa để cải cách thực chất
Đánh giá cao chiến dịch cắt giảm các thủ tục và điều kiện gia nhập thị trường chưa từng có tiền lệ từ phía Chính phủ, TS Vũ Thành Tự Anh đồng thời lưu ý rằng tiến trình cải cách phải được triển khai hiệu quả từ cấp cơ sở nhằm ngăn ngừa nguy cơ hình thành những điểm nghẽn mới gây khó dễ cho giới kinh doanh.
Chỉ sau một tháng đi vào hoạt động của bộ máy mới, Chính phủ đã thực hiện cắt giảm tới 52% điều kiện kinh doanh — một quyết định vô tiền khoáng hậu. Cuộc trao đổi với TS Vũ Thành Tự Anh, Giảng viên cao cấp thuộc Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright, sẽ làm rõ những ưu tiên trong chính sách gỡ bỏ rào cản kinh doanh cùng các bài toán thách thức đối với công tác điều hành của Chính phủ.
Điểm khác biệt mang tính bước ngoặt của làn sóng cải cách mới
— Thưa ông, việc Chính phủ ban hành liên tiếp 11 nghị quyết cắt giảm điều kiện kinh doanh chỉ trong vòng một tháng qua thể hiện điều gì? Đợt cải cách này có điểm gì khác biệt so với các giai đoạn trước?
— Tôi nhận thấy có 4 dấu ấn khác biệt căn bản trong chiến dịch cắt giảm điều kiện kinh doanh lần này. Trước hết là tính đồng bộ cao, trải dài từ danh mục ngành nghề, hệ thống giấy phép cho đến các điều kiện và thủ tục hành chính, đồng thời gắn liền với việc phân quyền, phân cấp mạnh mẽ. Nhờ vậy, chính quyền các địa phương được chủ động hơn, đưa quyền quyết định tới gần sát với người dân và doanh nghiệp.
Thứ hai, phương thức tiếp cận đã chuyển từ thế "phòng thủ" sang "tấn công". Nếu trước đây việc rà soát cắt giảm thường mang tính bị động nhằm thăng hạng môi trường đầu tư, thì nay đây là một chiến lược chủ động nhằm giải phóng toàn diện các nguồn lực, hướng trực tiếp tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai chữ số.
Thứ ba, các mục tiêu định lượng được thiết lập rất quyết liệt. Cụ thể là cắt giảm tối thiểu 30% số ngành nghề kinh doanh có điều kiện, tiết giảm 50% chi phí cùng thời gian tuân thủ, và các bộ ngành chỉ trực tiếp giải quyết tối đa 30% thủ tục thuộc phạm vi quản lý. Cuối cùng, Chính phủ đã trực diện xử lý những điểm nghẽn nhức nhối kéo dài như quy định phòng cháy chữa cháy hay đánh giá tác động môi trường, thay vì chỉ đưa ra định hướng chung chung.
Sự thay đổi này đánh dấu bước chuyển dịch quan trọng, từ việc cắt giảm "đúng quy trình" trên văn bản sang hiệu quả thực tế ngoài đời sống. Thước đo thành công không nằm ở số lượng nghị quyết được ký ban hành, mà ở việc doanh nghiệp có thực sự tiết kiệm được thời gian, chi phí và giảm thiểu được rủi ro hay không.
Động lực tạo nên ý chí chính trị mạnh mẽ lần này xuất phát từ sự cộng hưởng của ba áp lực lớn: chỉ tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức rất cao, yêu cầu khẩn thiết phải giải phóng nguồn lực xã hội (đặc biệt là kinh tế tư nhân), và đòi hỏi củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào nhiệm kỳ Chính phủ mới.

TS Vũ Thành Tự Anh, Giảng viên cao cấp, Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright. Ảnh: FUV
Dịch chuyển tư duy quản lý: Từ "xin - cho" sang hậu kiểm dựa trên dữ liệu
— Như ông nhận định, đây là một cuộc cải cách mang tính bước ngoặt. Vậy đâu là những thay đổi cốt lõi trong tư duy quản lý của nhà điều hành?
— Thay đổi mang tính cốt lõi nhất là việc Chính phủ không còn chạy theo các báo cáo mang tính hình thức, mà tập trung giảm thiểu chi phí và thời gian tuân thủ thực tế của doanh nghiệp. Cơ quan quản lý đã chuyển dịch từ việc theo đuổi các chỉ số dễ bị "tô vẽ" sang những kết quả thực chất, tác động trực diện tới hoạt động sản xuất và lợi nhuận của khu vực kinh tế tư nhân.
Nhà nước đang thay đổi phương thức quản lý, từ bỏ tư duy "cho phép - cấp phép" để quay về tinh thần cốt lõi của Luật Doanh nghiệp 1999: "doanh nghiệp được phép kinh doanh tất cả những gì pháp luật không cấm". Theo đó, vai trò của Nhà nước là quản lý thông qua hệ thống tiêu chuẩn, dữ liệu và tăng cường hậu kiểm. Đây là nỗ lực cụ thể hóa những cam kết mà chúng ta đã đưa ra từ lâu nhưng chưa thể hoàn thành triệt để.
— Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai chữ số cho giai đoạn đến năm 2030. Mục tiêu vĩ mô này tác động thế nào đến quyết tâm cải cách, thưa ông?
— Chỉ tiêu tăng trưởng hai chữ số đóng vai trò tạo xung lực chính trị ban đầu vô cùng lớn, song áp lực này đơn lẻ sẽ không đủ sức duy trì hành trình cải cách lâu dài. Nguyên nhân là bởi áp lực tăng trưởng thường biến động liên tục theo chu kỳ kinh tế toàn cầu và sự ổn định của kinh tế vĩ mô trong nước.
Chính kỷ luật trong khâu thực thi mới là chìa khóa quyết định sự thành bại. Những chủ trương, nghị quyết dù có hoàn hảo đến đâu cũng không thể tự động thay đổi động lực làm việc hay trách nhiệm của đội ngũ công chức trực tiếp tiếp nhận hồ sơ, nhất là khi phân cấp về địa phương. Thậm chí, rào cản kinh doanh có thể bị xóa bỏ ở cấp này nhưng lại dễ dàng xuất hiện dưới những hình thức tinh vi khác ở cấp dưới.
Để duy trì mạch cải cách thông suốt, cần biến mục tiêu tăng trưởng thành kỷ luật hành chính thường nhật thông qua việc đo lường chi phí thực tế mà doanh nghiệp phải gánh chịu. Tiến trình cải cách tại từng bộ, ngành, địa phương phải được công khai minh bạch, đồng thời xử lý nghiêm khắc mọi biểu hiện cắt giảm hình thức hoặc biến tướng chính sách.

Người dân làm thủ tục tại một Trung tâm hành chính công ở TP HCM, tháng 7/2025. Ảnh: Đình Văn
Hóa giải nguy cơ "số hóa quan liêu" và rào cản ở cấp cơ sở
— Sau khi khung chính sách đã hoàn thiện, những yếu tố nào sẽ quyết định tính hiệu quả thực tế của cuộc cải cách này?
— Về mặt chiến lược, việc đẩy mạnh phân cấp và chuyển giao thẩm quyền giải quyết thủ tục hành chính từ cơ quan Trung ương về cho các địa phương là bước đi hoàn toàn đúng đắn, giúp giảm tải áp lực cho các bộ ngành và tăng tính chủ động cho cơ sở.
Dù vậy, qua các đợt khảo sát thực tế tại địa phương, chúng tôi nhận thấy có 3 rào cản lớn: năng lực của đội ngũ cán bộ, sự hạn chế về hạ tầng kỹ thuật và tâm lý muốn nắm giữ quyền lực của các sở ngành. Khi mệnh lệnh hành chính đi từ trên xuống nhưng cấp cơ sở chưa đáp ứng được, tắc nghẽn là điều khó tránh khỏi.
Ví dụ điển hình là khi khảo sát tại một ủy ban nhân dân phường ở TP HCM cách đây không lâu, các cán bộ tại đây cho biết họ đang phải vận hành đồng thời 8 hệ thống phần mềm khác nhau do 8 bộ ngành triển khai độc lập. Do thiếu tính liên thông giữa các phần mềm, việc thực hiện những tác vụ đơn giản như thống kê hồ sơ trễ hạn hoặc sắp đến hạn để chuyển cho công chức xử lý cũng tiêu tốn rất nhiều thời gian. Nếu không được thiết kế và vận hành đồng bộ, việc ứng dụng công nghệ có nguy cơ làm tăng chi phí tuân thủ của người dân do tình trạng "số hóa quan liêu".
Bên cạnh đó, các địa phương có thể tự ý đặt ra những yêu cầu riêng hoặc xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật quá mức cần thiết. Do đó, các quy trình cần phải được chuẩn hóa đồng bộ ngay từ cấp bộ, tuyệt đối không để địa phương tự đặt ra thêm các thành phần hồ sơ ngoài danh mục. Nếu không kiểm soát tốt khâu thực thi ở cơ sở, nỗ lực cải cách từ Trung ương truyền xuống có thể bị triệt tiêu, thậm chí phát sinh thêm chi phí cho người dân và doanh nghiệp bởi tình trạng "trên thông nhưng dưới nghẽn".
Ngoài ra, những yêu cầu về "giấy xác nhận", "ý kiến đồng ý", hay "văn bản phê duyệt" thực chất đều có thể là những dạng thức ẩn mình của giấy phép con. Quy trình hậu kiểm vì vậy cần phải có những bộ quy tắc cực kỳ rõ ràng để tránh biến khâu này thành một rào cản mới đối với hoạt động kinh doanh.
Xây dựng cơ chế giám sát độc lập mang tính thực chất
— Ông có đánh giá thế nào về việc Chính phủ giao Bộ Tư pháp vai trò giám sát độc lập và xây dựng phương án chấm điểm các bộ ngành trong nỗ lực cắt giảm rào cản kinh doanh?
— Quyết định trao quyền giám sát độc lập cho Bộ Tư pháp đối với các bộ ngành khác cho thấy Chính phủ đã nhận diện rõ những nút thắt trong khâu thực thi của các thời kỳ trước. Cách làm này gợi nhớ đến mô hình thành công của Tổ giám sát thi hành Luật Doanh nghiệp hoạt động vô cùng hiệu quả dưới thời Thủ tướng Phan Văn Khải vào những năm 2000.
Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào sự giám sát nội bộ giữa các cơ quan hành chính với nhau thì chưa đủ. Việc đo lường kết quả cải cách bằng các tiêu chí hành chính đơn thuần rất dễ dẫn đến tình trạng báo cáo đẹp trên giấy tờ.
TS Nguyễn Đình Cung từng chia sẻ câu chuyện trước đây, khi phong trào xóa bỏ giấy phép con diễn ra mạnh mẽ, người ta đã đưa thêm từ "đơn giản hóa" vào cụm từ "cắt giảm điều kiện kinh doanh". Thuật ngữ này nghe rất tích cực nhưng thực chất đã làm giảm đi tinh thần cải cách triệt để. Thay vì xóa bỏ hoàn toàn, các đơn vị chỉ cần điều chỉnh một vài câu chữ để giữ lại bộ khung quản lý cũ, tạo không gian cho việc tùy nghi áp dụng ở cấp dưới, dẫn tới nguy cơ nhũng nhiễu.
Hơn nữa, việc đánh giá tác động của chính sách đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc thực tế vận hành của doanh nghiệp — điều mà một cơ quan chuyên về pháp lý như Bộ Tư pháp khó lòng bao quát hết. Kênh thông tin phản hồi chính xác nhất phải đến từ chính các doanh nghiệp, các hiệp hội ngành nghề và các tổ chức đại diện như Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
Để công tác giám sát đạt hiệu quả thực tế, hệ thống đánh giá cần có sự tham gia của các bên chịu tác động trực tiếp. Bộ Tư pháp nên xây dựng cơ chế tích hợp dữ liệu từ các tổ chức độc lập này vào bộ chỉ số đánh giá của mình. Thiếu đi tiếng nói phản biện và sự giám sát từ cộng đồng doanh nghiệp, cải cách có nguy cơ lặp lại lối mòn: báo cáo thành tích thì hoàn thành nhưng doanh nghiệp vẫn gặp muôn vàn khó khăn.

Đợt cắt giảm điều kiện kinh doanh của các bộ, ngành, địa phương tính tới 13/6. Đồ họa: Hoàng Khánh
Năm giải pháp căn cơ để đưa cải cách đi vào đời sống
— Để tránh tình trạng cải cách chỉ nằm trên giấy, theo ông cần có những giải pháp căn cơ nào để đưa dòng chảy này đi đến đích?
— Thực tế cho thấy các biện pháp như áp đặt chỉ số KPI hay tinh giản biên chế thuần túy khó mang lại những chuyển biến mang tính đột phá. Bên cạnh các công cụ hành chính đó, Chính phủ cần tập trung vào các nhóm giải pháp trọng tâm sau:
Thứ nhất, đặt công tác thu thập dữ liệu thực tế làm ưu tiên hàng đầu. Cơ quan quản lý cần thực hiện các cuộc khảo sát nhanh định kỳ hàng tháng với những doanh nghiệp trực tiếp thực hiện thủ tục, thay vì chỉ dựa vào các báo cáo thành tích của các đơn vị cấp dưới. Điều này hoàn toàn nhất quán với định hướng chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước và Thủ tướng: chuyển từ đúng trên giấy tờ sang hiệu quả thực tế ngoài cuộc sống.
Việc đo lường phải căn cứ vào những chỉ số thực tế rõ ràng: Một thủ tục hành chính cụ thể khiến người dân, doanh nghiệp phải đi lại bao nhiêu lần, mất bao nhiêu thời gian và tốn kém bao nhiêu chi phí?
Thứ hai, thực hiện công khai kết quả giải quyết thủ tục của các sở, ngành và địa phương nhằm tạo áp lực từ dư luận xã hội. Khi các con số được minh bạch hóa, các địa phương sẽ tự soi chiếu lẫn nhau, tạo ra động lực thi đua và cơ chế giám sát chéo hiệu quả.
Thứ ba, thiết lập màng lọc tự động nhằm ngăn chặn sự xuất hiện trở lại của các loại "giấy phép con". Cần xây dựng các công cụ thanh tra, kiểm tra kết hợp sát sao với hoạt động khảo sát thực tế để kiểm soát triệt để mọi biểu hiện biến tướng của điều kiện kinh doanh.
Thứ tư, chuẩn hóa quy trình đi đôi với phân cấp. Khi trao quyền thực thi cho cấp dưới, cấp trên phải cung cấp hệ thống biểu mẫu, quy trình thống nhất và thực hiện kiểm tra thống kê nghiêm ngặt. Giải pháp này giúp ngăn ngừa tình trạng các địa phương tự ý diễn giải chính sách theo cách riêng hoặc cài cắm lợi ích cục bộ vào quy trình giải quyết thủ tục.
Thứ sáu, thiết lập cơ chế hậu kiểm tương thích với mức độ rủi ro của từng ngành nghề và thực hiện đánh giá hoàn toàn dựa trên cơ sở dữ liệu thực tế.
Cuối cùng, tôi kiến nghị thành lập một ban giám sát thực thi có đủ thẩm quyền, là đầu mối liên kết chặt chẽ giữa Bộ Tư pháp, các hiệp hội doanh nghiệp cùng VCCI. Tổ công tác này sẽ có thực quyền mạnh mẽ do Bộ Tư pháp chủ trì, đồng thời nắm bắt nhanh nhạy thông tin thực tế từ thị trường nhờ sự đồng hành của cộng đồng doanh nghiệp. Thành công của giai đoạn cải cách những năm đầu thập niên 2000 chính là minh chứng rõ nét cho vai trò của một ban giám sát có thực quyền như vậy.
Cảm ơn quý độc giả đã dành thời gian theo dõi bài viết này. Hy vọng những góc nhìn chuyên sâu từ chuyên gia đã mang lại cho bạn những thông tin hữu ích. Xin mời quý vị tiếp tục khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề ở phần gợi ý bên dưới.
Ý kiến bạn đọc (0)